family saccharomycetaceae

Định nghĩa

Danh từ: - Họ nấm men điển hình: "family saccharomycetaceae" một danh từ khoa học chỉ một họ nấm, bao gồm các loại nấm men điển hình. Đặc điểm chính của chúng sinh sản bằng cách nảy chồi lên men carbohydrate.

dụ sử dụng
  • (Họ nấm men điển hình bao gồm nhiều loài được sử dụng trong làm bánh bia.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ nấm men điển hình để hiểu các quá trình lên men.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "family saccharomycetaceae" trong phân loại sinh học: Đây một đơn vị phân loạicấp độ họ trong hệ thống phân loại sinh vật, thường được dùng trong các văn bản chuyên ngành.
    • The family saccharomycetaceae is classified under the order Saccharomycetales. (Họ nấm men điển hình được phân loại dưới bộ Saccharomycetales.)
Biến thể từ gần giống
  • Saccharomycetaceae (n): tên khoa học viết tắt của họ này, thường dùng trong văn bản chuyên ngành.

    • Saccharomycetaceae is a large family of yeasts. (Saccharomycetaceae một họ nấm men lớn.)
  • Saccharomyces (n): một chi điển hình trong họ này, bao gồm nấm men bánh mì (Saccharomyces cerevisiae).

    • Saccharomyces is the most well-known genus in the family saccharomycetaceae. (Saccharomyces chi nổi tiếng nhất trong họ nấm men điển hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ nấm men: cách gọi phổ thông hơn, dễ hiểu cho người không chuyên.
    • The family saccharomycetaceae is also simply called the yeast family. (Họ nấm men điển hình cũng được gọi đơn giản họ nấm men.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.